VẬT LIỆU HÀN GIA CÔNG CHẾ TẠO KẾT CẤU INOX

Ngày: 30-08-2026

Ngành cơ khí chế tạo mảng hóa chất, xử lý môi trường và thực phẩm - đồ uống phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu sử dụng các mác thép không gỉ (Inox) từ Inox tiêu chuẩn (304, 316) đến Inox đặc biệt (Duplex, chịu nhiệt, chịu mài mòn) gia tăng nhanh chóng. Việc lựa chọn đúng vật liệu hàn inox không chỉ quyết định chất lượng mối hàn về cơ tính, độ chống ăn mòn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và tiến độ thi công của xưởng gia công.

Bài viết cung cấp góc nhìn tổng quan về vật liệu hàn inox, phân loại theo ứng dụng thực tế và thị trường sử dụng hiện nay.

1. Môi trường chế tạo & Gia công inox tiêu chuẩn (SUS 304, 316)

Đây là nhóm vật liệu chiếm tỷ trọng tiêu thụ lớn nhất trên thị trường gia công bồn bể thực phẩm, y tế, thiết bị nội thất công nghiệp, đường ống và hệ thống xử lý nước thải.

Dòng vật liệu hàn tiêu biểu:

  • Dòng ER308L / E308L: Dùng cho gia công thép không gỉ mác 304/304L. Hàm lượng carbon thấp (L) chống ăn mòn tại mối hàn.

  • Dòng ER316 / ER316L / E316L: Lựa chọn bắt buộc cho môi trường chứa hóa chất, nước thải, hơi muối, thiết bị ngành dược/thực phẩm nhờ thành phần Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ.

    • Sản phẩm chính: Dây hàn SS MIG WIRE ER316 (1.2mm), Dây hàn SS TIG WIRE ER316L (2.4mm), Que hàn SS ELECTRODE E316L-16 (3.2mm, 4.0mm), Que hàn TIG SS TIG WIRE ER316 (2.4mm).

2. Giải pháp hàn chuyển tiếp (Hàn dị tính - Dissimilar Welding) & Lót đệm

Trong thi công kết cấu, các kỹ sư thường gặp bài toán hàn nối giữa thép cacbon (thép đen) với thép không gỉ (inox), hoặc hàn lót đệm trước khi phủ lớp chịu ăn mòn.

Dòng vật liệu hàn tiêu biểu:

  • Dòng 309L / 309LMo: Hàm lượng Ni và Cr cao giúp cân bằng pha khi pha trộn với thép cacbon, chống nứt hiệu quả.

    • Sản phẩm chính: Que hàn SS ELECTRODE E309L-16 (3.2mm, 4.0mm), Que hàn SUPER OPTIMAL 309L (3.2mm), Que hàn SUPER OPTIMAL 309LMO (3.2mm, 4.0mm), Que hàn TIG SUPER TIG 309L (2.4mm, 3.2mm).

  • Dòng 312 / SUPER OPTIMAL 307: Giải pháp "vạn năng" cho các mối hàn khó, thép hợp kim cao, thép khó hàn hoặc ứng dụng đệm chống mài mòn.

    • Sản phẩm chính: Que hàn ER 312 (3.2mm), SS ELECTRODE E312-16 (3.2mm, 4.0mm), SUPER OPTIMAL 312 (3.2mm), SUPER OPTIMAL 307 (4.0mm).

3. Giải pháp cho môi trường khắc nghiệt: Chịu nhiệt, Hóa chất đặc biệt & Duplex

Các ngành công nghiệp nặng đòi hỏi vật liệu hàn chịu nhiệt độ cao hoặc chống ăn mòn siêu việt.

Dòng vật liệu hàn tiêu biểu:

  • Dòng Duplex (2209): Dùng hàn thép Duplex (UNS S31803 / S32205) có độ bền cơ học cao và khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất (SCC).

    • Sản phẩm chính: Dây hàn SUPER MIG 2209 (1.2mm), Que hàn TIG SUPER TIG 2209 (2.4mm).

  • Dòng Inox chịu nhiệt (310 / 310S / 347): Hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 1000°C – 1150°C, chống oxy hóa vảy gỉ.

    • Sản phẩm chính: Que hàn SS ELECTRODE E310-16 (3.2mm, 4.0mm), Que hàn TIG SUPER TIG 310 (3.2mm), Que hàn SUPER OPTIMAL 347 (3.2mm, 4.0mm), Que hàn TIG SUPER TIG 347 (2.4mm).

  • Dòng Siêu chống ăn mòn (904L / ER385): Dùng trong môi trường axit sulfuric, xút đặc, hóa chất công nghiệp nặng.

    • Sản phẩm chính: Que hàn SUPER OPTIMAL E904L (3.2mm), Que hàn TIG SUPER TIG 904L (2.4mm), Que hàn ER385 (2.4mm).

  • Dòng Thủy điện & Phục hồi bề mặt (410NiMo): Chuyên dụng cho ngành turbine thủy điện, van công nghiệp, chịu va đập và mài mòn xói mòn.

    • Sản phẩm chính: Que hàn E410NiMo-16 (4.0mm), SUPER OPTIMAL E410NIMO (3.2mm), Que hàn TIG SUPERTIG 410NiMo (2.4mm).

 

Bình luận

Gọi cho chúng tôi
0363507808
Zalo
0363507808
Facebook